Tìm kiếm dữ liệu

Nhập từ khóa để tra cứu theo tên lớp bản đồ.

Thống kê bản đồ theo nhóm

Cơ sở hành chính: 34 tỉnh · 3321 xã
Nhóm bản đồ BĐ cấp tỉnh (296) Tỉnh có số liệu BĐ cấp xã (109) Xã có số liệu
ℹ️ Thông tin chung 15
35 / 34 (102,9%)
- -
🏅 Chế biến
Thuộc Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường
6
34 / 34 (100%)
- -
🌫️ Chỉ số chất lượng môi trường AQI
Thuộc Môi trường
7
22 / 34 (64,7%)
- -
🛡️ Hiện trạng đê điều
Thuộc Đê điều và Phòng, chống thiên tai
7
14 / 34 (41,2%)
- -
🗺️ Hiện trạng giao biển
Thuộc Biển và Hải đảo
- - 8
95 / 3321 (2,9%)
🧱 Kè bờ biển, bờ sông
Thuộc Đê điều và Phòng, chống thiên tai
4
34 / 34 (100%)
- -
🚤 Khai thác
Thuộc Thủy sản và Kiểm ngư
5
34 / 34 (100%)
- -
🌡️ Kịch bản nhiệt độ
Thuộc Biến đổi khí hậu
4
34 / 34 (100%)
- -
🌧️ Sự kiện thiên tai đang diễn ra (VNDMS)
Thuộc Đê điều và Phòng, chống thiên tai
1
1 / 34 (2,9%)
- -
🐖 Chăn nuôi lợn
Thuộc Chăn nuôi và thú y
2
34 / 34 (100%)
2
3291 / 3321 (99,1%)
🌲 Hiện trạng rừng
Thuộc Lâm nghiệp và Kiểm lâm
6
35 / 34 (102,9%)
6
2344 / 3321 (70,6%)
🗺️ Hiện trạng SDĐ 2024 và Quy hoạch 2030
Thuộc Đất đai
- - 24
3321 / 3321 (100%)
🤝 Hợp tác xã
Thuộc Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn
11
34 / 34 (100%)
- -
🗺️ Khu đa dạng sinh học
Thuộc Bảo tồn thiên nhiên và ĐDSH
8
34 / 34 (100%)
- -
🌧️ Kịch bản ngập, lụt
Thuộc Biến đổi khí hậu
4
21 / 34 (61,8%)
4
2162 / 3321 (65,1%)
🌾 Lúa gạo
Thuộc Trồng trọt và bảo vệ thực vật
3
35 / 34 (102,9%)
3
3321 / 3321 (100%)
💧 Mưa
Thuộc Đê điều và Phòng, chống thiên tai
5
33 / 34 (97,1%)
4
838 / 3321 (25,2%)
💧 Mưa
Thuộc Khí tượng Thủy văn
4
33 / 34 (97,1%)
3
739 / 3321 (22,3%)
🏗️ Nước sạch nông thôn
Thuộc Quản lý và Xây dựng công trình thuỷ lợi
11
35 / 34 (102,9%)
- -
🐟 Nuôi trồng
Thuộc Thủy sản và Kiểm ngư
5
34 / 34 (100%)
- -
⛲ Tài nguyên nước dưới đất
Thuộc Tài nguyên nước
4
34 / 34 (100%)
- -
☕ Cà phê
Thuộc Trồng trọt và bảo vệ thực vật
2
13 / 34 (38,2%)
2
3225 / 3321 (97,1%)
🐂 Chăn nuôi trâu
Thuộc Chăn nuôi và thú y
2
34 / 34 (100%)
2
3291 / 3321 (99,1%)
🏅 Chất lượng và đánh giá phù hợp (đến tháng 6/2025)
Thuộc Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường
5
34 / 34 (100%)
- -
🪵 Cháy rừng
Thuộc Lâm nghiệp và Kiểm lâm
2
12 / 34 (35,3%)
2
70 / 3321 (2,1%)
🏘️ NTM
Thuộc Chương trình Mục tiêu quốc gia
6
34 / 34 (100%)
- -
📡 Quan trắc phát thải
Thuộc Môi trường
2
33 / 34 (97,1%)
- -
🕳️ Số lượng công trình KTSD nước
Thuộc Tài nguyên nước
9
34 / 34 (100%)
- -
🎣 Thống kê tàu cá
Thuộc Thủy sản và Kiểm ngư
5
22 / 34 (64,7%)
5
600 / 3321 (18,1%)
👥 Tổ hợp tác
Thuộc Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn
10
34 / 34 (100%)
- -
🛒 An toàn thực phẩm
Thuộc Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường
6
34 / 34 (100%)
- -
🐄 Chăn nuôi bò thịt
Thuộc Chăn nuôi và thú y
2
34 / 34 (100%)
2
3291 / 3321 (99,1%)
🚰 Hồ chứa thủy lợi
Thuộc Quản lý và Xây dựng công trình thuỷ lợi
8
29 / 34 (85,3%)
- -
📊 Hộ nghèo
Thuộc Chương trình Mục tiêu quốc gia
- - 5
3321 / 3321 (100%)
🌿 Hồ tiêu
Thuộc Trồng trọt và bảo vệ thực vật
2
16 / 34 (47,1%)
2
3321 / 3321 (100%)
🏞️ Lưu vực sông
Thuộc Tài nguyên nước
- - - -
🏡 Trang trại
Thuộc Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn
8
34 / 34 (100%)
- -
🌳 Cao su
Thuộc Trồng trọt và bảo vệ thực vật
2
19 / 34 (55,9%)
2
3321 / 3321 (100%)
🐔 Chăn nuôi gia cầm
Thuộc Chăn nuôi và thú y
2
34 / 34 (100%)
2
3291 / 3321 (99,1%)
🚜 Cơ điện nông nghiệp, nông thôn
Thuộc Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn
5
34 / 34 (100%)
- -
💉 Công ty thuốc thú y
Thuộc Chăn nuôi và thú y
2
14 / 34 (41,2%)
- -
🎓 Đào tạo nghề
Thuộc Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn
10
34 / 34 (100%)
- -
🌰 Điều
Thuộc Trồng trọt và bảo vệ thực vật
2
12 / 34 (35,3%)
2
3321 / 3321 (100%)
🍃 Chè
Thuộc Trồng trọt và bảo vệ thực vật
2
24 / 34 (70,6%)
2
3321 / 3321 (100%)
🏭 Công ty Thức ăn chăn nuôi
Thuộc Chăn nuôi và thú y
3
24 / 34 (70,6%)
- -
🧵 Ngành nghề và làng nghề
Thuộc Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn
4
34 / 34 (100%)
- -
🌊 Ngập lụt, úng (API)
Thuộc Quản lý và Xây dựng công trình thuỷ lợi
2
3 / 34 (8,8%)
- -
🎋 Cây mía
Thuộc Trồng trọt và bảo vệ thực vật
2
34 / 34 (100%)
2
3321 / 3321 (100%)
🧂 Diêm nghiệp
Thuộc Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn
15
14 / 34 (41,2%)
- -
🔥 Dự báo hạn hán, XNM (API)
Thuộc Quản lý và Xây dựng công trình thuỷ lợi
5
34 / 34 (100%)
- -
📷 Dữ liệu giám sát
Thuộc Tài nguyên nước
4
23 / 34 (67,6%)
- -
🏘️ Bố trí dân cư nông thôn
Thuộc Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn
5
34 / 34 (100%)
- -
🌿 Cây sắn
Thuộc Trồng trọt và bảo vệ thực vật
2
26 / 34 (76,5%)
2
3321 / 3321 (100%)
🔪 Cơ sở giết mổ tập trung
Thuộc Chăn nuôi và thú y
5
14 / 34 (41,2%)
- -
🏞️ Hồ chứa
Thuộc Tài nguyên nước
1
0 / 34 (0%)
- -
🏅 Cơ sở An toàn dịch bệnh
Thuộc Chăn nuôi và thú y
3
34 / 34 (100%)
- -
⭐ OCOP
Thuộc Chương trình Mục tiêu quốc gia
- - 9
2860 / 3321 (86,1%)
🧪 Cơ sở được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất phân bón đến hết 8/2025
Thuộc Trồng trọt và bảo vệ thực vật
2
32 / 34 (94,1%)
- -
🛡️ Cơ sở được cấp chứng nhận đủ điều kiện sản xuất thuốc bảo vệ thực vật đến tháng 6/2026
Thuộc Trồng trọt và bảo vệ thực vật
2
15 / 34 (44,1%)
- -
🐄 Bệnh Lở mồm long móng
Thuộc Dịch bệnh
7
10 / 34 (29,4%)
- -
🐓 Dịch cúm gia cầm
Thuộc Dịch bệnh
7
16 / 34 (47,1%)
- -
🐖 Dịch tả lợn châu phi
Thuộc Dịch bệnh
7
34 / 34 (100%)
- -
🥭 Xoài
Thuộc Cây ăn quả
2
34 / 34 (100%)
2
3321 / 3321 (100%)
🌵 Thanh Long
Thuộc Cây ăn quả
2
34 / 34 (100%)
2
3225 / 3321 (97,1%)
🍌 Chuối
Thuộc Cây ăn quả
2
34 / 34 (100%)
2
3186 / 3321 (95,9%)
🫐 Nhãn
Thuộc Cây ăn quả
2
34 / 34 (100%)
2
3225 / 3321 (97,1%)
🍈 Mít
Thuộc Cây ăn quả
2
34 / 34 (100%)
2
3321 / 3321 (100%)
🌳 Sầu riêng
Thuộc Cây ăn quả
2
34 / 34 (100%)
2
3321 / 3321 (100%)
🍒 Vải
Thuộc Cây ăn quả
2
34 / 34 (100%)
2
3225 / 3321 (97,1%)

Mỗi dòng là một nhóm trong DanhMucBanDo: số lớp bản đồ cấp tỉnh/xã và số đơn vị hành chính đã có ít nhất một bản ghi dữ liệu.